áng chừng

áng chừng

Tôi áng chừng căn phòng này rộng khoảng 30 mét vuông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ước lượng, phỏng đoán một cách tương đối: Hành động đưa ra một con số, lượng, hoặc mức độ dựa trên sự quan sát, kinh nghiệm hoặc cảm nhận, không phải bằng cách đo đạc hay tính toán chính xác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi áng chừng căn phòng này rộng khoảng 30 mét vuông. (Tôi ước lượng căn phòng này rộng chừng 30 mét vuông.)
    • Anh ấy áng chừng thời gian di chuyển mất chừng hai tiếng. (Anh ấy phỏng đoán thời gian di chuyển mất khoảng hai tiếng.)
    • Áng chừng số người tham dự buổi họp năm mươi. (Ước lượng số người tham dự buổi họp năm mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Áng chừng" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường, thể hiện sự ước đoán không chắc chắn. Từ này mang sắc thái tự nhiên, dân dã.
    • ấy áng chừng tuổi của người đàn ông đó ngoài bốn mươi. ( ấy phỏng đoán tuổi của người đàn ông đó ngoài bốn mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Áng (động từ): Một dạng rút gọn, nghĩa tương tự "áng chừng", thường dùng trong một số kết hợp cố định hoặc văn nói.
    • Áng vài ba ngày nữa là xong. (Ước chừng vài ba ngày nữa là xong.)
  • Chừng (phó từ): Khoảng chừng, độ chừng, dùng để biểu thị mức độ ước lượng.
    • Chừng một giờ nữa xe sẽ đến. (Độ chừng một giờ nữa xe sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Ước chừng: Ước lượng một cách tương đối.
  • Phỏng chừng: Phỏng đoán, ước lượng.
  • Khoảng: Biểu thị một số lượng, mức độ không xác định chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "áng chừng" do đây đã một cụm từ cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "áng chừng".)